返回查词 丈夫zhàngfuHSK2chồng; ông xã丈夫zhàngfuHSK2chồng; ông xã万丈wàn zhàngHSK2muôn trượng; cao ngất; rất sâu (cao, sâu)姨丈yí zhàngHSK3dượng姑丈gū zhàngHSK4dượng (chồng cô)丈母zhàng mǔHSK4mẹ vợ; nhạc mẫu丈量zhànɡliánɡHSK4đo đạc; khám đạc方丈fāng zhàngHSK3phòng phương trượng; phòng ở của trụ trì trong chùa丈人zhànɡrenHSK2cha vợ; bố vợ; nhạc phụ; ông nhạc丈人zhànɡrenHSK2cha vợ; bố vợ; nhạc phụ; ông nhạc
丈
zhàng
ㄓㄤˋHSK2measure, n, v单字
chồng
senior; elder 参见:老 丈 ;岳 丈
漢越 trượng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丈夫 (用于某些亲戚的尊称)
- 古时对老年男子的尊称
- 丈量 (土地)
- 长度单位,10尺等于1丈,10丈等于1引
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK2
chồng
丈夫 (用于某些亲戚的尊称)
姑丈来了。
Gūzhàng lái le.
≈HSK6
Dượng (chồng của cô) đến rồi.
Uncle (husband of father's sister) is here.
这间屋子宽一丈,深一丈四。
zhè jiān wūzi kuān yī zhàng, shēn yī zhàng sì.
≈HSK6
Gian phòng này rộng một trượng, sâu một trượng tư.
This room is one zhang wide and one zhang four deep.
义项 ②n≈HSK2
trượng; ông (tôn xưng những người đàn ông già cả)
古时对老年男子的尊称
义项 ③v≈HSK2
đo đạc (đất đai)
丈量 (土地)
义项 ④measure≈HSK2
trượng
长度单位,10尺等于1丈,10丈等于1引
那堵墙高约三丈。
Nà dǔ qiáng gāo yuē sān zhàng.
≈HSK6
Bức tường đó cao khoảng ba trượng.
That wall is about three zhang high.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️