WinHSK
返回查词
chénɡ
ㄔㄥˊ
HSK1n单字

quan thừa (quan phụ giúp vua hoặc quan giúp việc cho viên quan chính)

assistant/deputy officer; deputy to an official (in ancient China)

漢越 thừa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代辅助的官吏

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quan thừa (quan phụ giúp vua hoặc quan giúp việc cho viên quan chính)

古代辅助的官吏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️