WinHSK
返回查词
sàng
ㄙㄤˋ
HSK6adj, v单字

tang; đám ma

funeral; mourning 参见: 丧 事; 丧 钟;吊 丧 服 丧

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丧失
  2. 表示心情沮丧,失落

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

mất; mất đi

丧失

他失去了全部财产。

Tā shīqù le quánbù cáichǎn.

HSK4

Anh ấy đã mất toàn bộ tài sản.

He lost all his property.

战争使很多人失去了家园。

Zhànzhēng shǐ hěn duō rén shīqù le jiāyuán.

HSK4

Chiến tranh đã làm nhiều người mất nhà.

War caused many people to lose their homes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

chán nản; thất vọng; uể oải; ủ rũ

表示心情沮丧,失落

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️