WinHSK
返回查词
wán
ㄨㄢˊ
HSK7-9n, measure单字

viên (vật nhỏ vê tròn)

漢越 hoàn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (丸 儿) 球形的小东西
  2. 丸药
  3. 用于丸药

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

viên (vật nhỏ vê tròn)

(丸 儿) 球形的小东西

妈妈做的炸肉丸很好吃。

Māma zuò de zhá ròuwán hěn hǎochī.

HSK3

Món thịt viên chiên mẹ nấu rất ngon.

The fried meatballs my mom makes are delicious.

孩子们在玩玻璃弹珠。

Háizimen zài wán bōli dànzhū.

HSK4

Bọn trẻ đang chơi bi thủy tinh.

The children are playing with glass marbles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thuốc viên

丸药

义项 measureHSK7-9

viên

用于丸药

他吃了三粒退烧药。

Tā chī le sān lì tuìshāo yào.

HSK5

Anh ấy đã uống ba viên thuốc hạ sốt.

He took three fever-reducing pills.

每天吃两粒消炎药。

Měitiān chī liǎng lì xiāoyán yào.

HSK5

Mỗi ngày uống hai viên thuốc chống viêm.

Take two anti-inflammatory pills every day.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️