ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示疑问,跟''吗''相同
- 表示揣度,跟''吧''相同
- 形容词或副词后缀
- 跟''啊''相同
- 动词后缀,作用跟''于''相同
义项
Nghĩaư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)
表示疑问,跟''吗''相同
虽然现在还是夏天,但最近一个星期几乎每天都在下雨,天气冷了不少,让人觉得像是秋天来了。
他能完成任务吗?
Tā néng wánchéng rènwù ma?
Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ không?
Can he complete the task?
có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)
表示揣度,跟''吧''相同
thay; quá (hậu tố của tính từ hay phó từ)
形容词或副词后缀
天上的星星特别明亮。
Tiānshàng de xīngxing tèbié míngliàng.
Sao trên trời sáng quá.
The stars in the sky are especially bright.
ôi; ơi (thán từ)
跟''啊''相同
天哪,这是什么东西?
Tiān na, zhè shì shénme dōngxi?
Trời ơi, đây là thứ gì vậy?
Oh my god, what is this thing?
天哪,他真是太厉害了!
Tiān na, tā zhēn shì tài lìhai le!
Trời ơi, anh ấy thật lợi hại!
Oh my god, he is really amazing!
ở; ngoài; quá; vượt; với; đối với; so với
动词后缀,作用跟''于''相同
她的回答出乎我的意料。
Tā de huídá chūhū wǒ de yìliào.
Câu trả lời của cô ấy ngoài dự đoán của tôi.
Her answer was beyond my expectations.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️