WinHSK
返回查词
ㄈㄚˊ
HSK5adj, v单字

thiếu; kém

漢越 phạp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏
  2. 效力减退;失去作用
  3. 疲倦

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

thiếu; kém

缺乏

她的知识有点匮乏。

Tā de zhīshi yǒudiǎn kuìfá.

HSK6

Kiến thức của cô ấy hơi thiếu.

Her knowledge is somewhat lacking.

义项 vHSK5

hết; giảm; mất; cạn kiệt (tác dụng, hiệu lực)

效力减退;失去作用

他的力气渐渐用完了。

Tā de lìqi jiànjiàn yòng wán le.

HSK4

Sức lực của anh ấy dần cạn kiệt rồi.

His strength gradually ran out.

炉子里的煤用完了。

Lúzi lǐ de méi yòng wán le.

HSK4

Than trong lò hết rồi.

The coal in the stove has run out.

义项 adjHSK5

mệt; mệt mỏi; mệt nhọc

疲倦

他工作一天后很累。

Tā gōngzuò yī tiān hòu hěn lèi.

HSK2

Anh ấy rất mệt sau một ngày làm việc.

He is very tired after a day of work.

她一脸疲惫。

Tā yī liǎn píbèi.

HSK5

Cô ấy có một vẻ mặt mệt mỏi.

She has a tired look on her face.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️