WinHSK
返回查词
qiáo
ㄑㄧㄠˊ
HSK1n, v单字

cao

tall 参见: 乔 木

漢越 kiều

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Qiáo) 姓
  2. 假 (扮)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cao

这棵树长得挺高。

Zhè kē shù zhǎng de tǐng gāo.

HSK2

Cây này mọc khá cao.

This tree grows quite tall.

乔致庸是中国清代著名的晋商。

HSK6

一次,当地一家大商号的吴老板因资金周转不开,向乔致庸借了八万两银子。

HSK6

”乔致庸心里很清楚,吴老板这么说无非是想赖账。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

họ Kiều

(Qiáo) 姓

我姓乔。

wǒ xìng Qiáo.

HSK1

Tôi họ Kiều.

My surname is Qiao.

义项 vHSK1

giả làm; vờ làm; cải trang; giả trang

假 (扮)

他在乔装打扮。

tā zài qiáo zhuāng dǎ bàn.

HSK6

Anh ấy đang cải trang.

He is disguising himself.

别乔装打扮骗人。

Bié qiáozhuāng dǎbàn piàn rén.

HSK6

Đừng cải trang lừa người.

Don't disguise yourself to deceive people.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️