WinHSK
返回查词
guāi
ㄍㄨㄞ
HSK7-9adj单字

ngoan; ngoan ngoãn; nghe lời

abnormal; unreasonable; unusual 参见: 乖 戾; 乖 谬

漢越 quai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (小孩儿) 不闹;听话
  2. 伶俐;机警
  3. 做相反的事

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

ngoan; ngoan ngoãn; nghe lời

(小孩儿) 不闹;听话

小宝很乖,阿姨们都喜欢他。

Xiǎo Bǎo hěn guāi, ā yí men dōu xǐ huan tā.

HSK3

Tiểu Bảo rất ngoan, các dì đều rất thích nó.

Xiao Bao is very well-behaved; all the aunties like him.

妹妹一直都很乖。

Mèimei yīzhí dōu hěn guāi.

HSK4

Em gái luôn rất ngoan.

My younger sister has always been very well-behaved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nhanh; lanh lợi; lém lỉnh; tinh khôn

伶俐;机警

义项 vHSK7-9

làm trái lại; đi ngược lại với

做相反的事

Tình huống & hội thoại

女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给…HSK5
女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只?
行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️