WinHSK
返回查词
ㄧˇ
HSK5n单字

Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B

漢越 ất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天干的第二位
  2. 中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的'7'

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B

天干的第二位

甲、乙二人约定时间于某展览馆入口处相见,一同参观展览。

HSK5

甲按时到达;乙在路上遇到一位故友,寒暄了一阵儿,赶到约定地点时,迟到了半小时。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

nốt Dĩ (tương đương nốt "Si")

中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的'7'

义项 nHSK5

họ Ất

我姓乙。

Wǒ xìng Yǐ.

HSK6

Tôi họ Ất.

My surname is Yi.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️