返回查词 乙方yǐ fāngHSK5bên B甲乙jiǎ yǐHSK5A và B乙醇yǐ chúnHSK7-9Rượu cồn, ancol (alcohol)乙肝yǐ gānHSK6Viêm gan B乙炔yǐ quēHSK5a-xê-ti-len; acetylene乙烯yǐ xīHSK5Êtylen (ethylene)乙醚yǐ míHSK5dietyl ete C2H5OC2H5乙未yǐ wèiHSK5Ất Mùi涂乙tú yǐHSK7-9thừa giấy vẽ voi; sửa bài; sửa văn乙酸yǐ suānHSK5axit axetic (CH3COOH)
乙
yǐ
ㄧˇHSK5n单字
Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B
漢越 ất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天干的第二位
- 中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的'7'
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B
天干的第二位
甲、乙二人约定时间于某展览馆入口处相见,一同参观展览。
≈HSK5
甲按时到达;乙在路上遇到一位故友,寒暄了一阵儿,赶到约定地点时,迟到了半小时。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
nốt Dĩ (tương đương nốt "Si")
中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的'7'
义项 ③n≈HSK5
họ Ất
姓
我姓乙。
Wǒ xìng Yǐ.
≈HSK6
Tôi họ Ất.
My surname is Yi.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️