返回查词 互相hùxiāngHSK4tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; cùng nhau互动hùdòngHSK5tương tác相互xiānghùHSK4lẫn nhau互补hùbǔHSK7-9bổ sung; bù đắp互助hùzhùHSK6hỗ trợ; giúp đỡ nhau; giúp đỡ lẫn nhau互联hù liánHSK4kết nối lẫn nhau互惠hù huìHSK5cùng có lợi; có lợi cho nhau; hai bên cùng có lợi互换hù huànHSK4trao đổi; hoán đổi互通hù tōngHSK4liên hệ; trao đổi交互jiāohùHSK7-9qua lại; cho nhau; lẫn nhau; tương tác qua lại
互
hù
ㄏㄨˋHSK4adv单字
nhau; lẫn nhau; với nhau
mutually; each other; one another 参见:相 互 互 致问候 exchange greetings 互 通情报 exchange information; keep each other informed 互 派大使 exchange ambassadors 互 勉 互 助 encourage and help each other 互 敬 互 爱 mutually respect and love 互 不干涉内政 non-interference in each other's internal affairs 互 帮 互 学 help each other and learn from each other
漢越 hỗ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK4
nhau; lẫn nhau; với nhau
互相
他们互相帮助解决问题。
Tāmen hùxiāng bāngzhù jiějué wèntí.
≈HSK3
Họ giúp đỡ lẫn nhau để giải quyết vấn đề.
They help each other solve problems.
互相支持,渡过难关。
hù xiāng zhī chí, dù guò nán guān.
≈HSK4
Hỗ trợ lẫn nhau để vượt qua khó khăn.
Support each other to get through the difficulties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️