WinHSK
返回查词
wáng
ㄨㄤˊ
HSK6adj, v单字

trốn chạy; trốn

die; decease; pass away

漢越 vong

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逃跑
  2. 失去
  3. 灭亡
  4. 死去的

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

trốn chạy; trốn

逃跑

他匆忙地逃走了。

tā cōng máng de táo zǒu le.

HSK4

Anh ấy vội vàng bỏ trốn.

He hurriedly escaped.

精卫原来是炎帝的女儿,在东海游玩儿时,不幸溺水而亡。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

mất; lạc

失去

他失去了信心。

Tā shīqù le xìnxīn.

HSK4

Anh ấy mất đi sự tự tin.

He lost his confidence.

她失去了快乐。

Tā shīqù le kuàilè.

HSK4

Cô ấy mất đi sự vui vẻ.

She lost her happiness.

义项 vHSK6

chết; vong

小狗突然死了。

xiǎo gǒu tū rán sǐ le.

HSK3

Con chó nhỏ đột nhiên chết.

The puppy suddenly died.

义项 vHSK6

diệt vong; tiêu diệt

灭亡

义项 adjHSK6

đã mất; đã chết; quá cố; đã qua đời

死去的

他去世了。

tā qù shì le.

HSK4

Anh ấy qua đời rồi.

He passed away.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️