WinHSK
返回查词
kàng
ㄍㄤ
HSK1adj单字

yết hầu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高傲
  2. 过渡; 极; 很
  3. 二十八宿之一
  4. (Kàng) 姓

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

cao

义项 adjHSK1

cao ngạo; kiêu ngạo

高傲

义项 adjHSK1

vượt quá; rất; quá

过渡; 极; 很

义项 adjHSK1

sao Cang (một chòm sao trong nhị thập bát tú)

二十八宿之一

义项 adjHSK1

họ Cang

(Kàng) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️