返回查词 辛亥xīn hàiHSK1辛亥革命, Cách mạng Tân Hợi năm 1911亥时hài shíHSK1giờ Hợi (khoảng từ 9 giờ đến 11 giờ đêm)亥猪hài zhūHSK1Năm Đinh Hợi己亥jǐ hàiHSK1Kỷ Hợi乙亥yǐ hàiHSK1Ất Hợi癸亥guǐ hàiHSK1Quý Hợi丁亥dīng hàiHSK1Đinh Hợi俄亥俄é hài éHSK1Ô-hai-ô; Âu-hai-âu; Ohio (năm 1803 được công nhận là tiểu bang 17 thuộc miền bắc nước Mỹ, viết tắt là OH hoặc O.)鲁鱼亥豕lǔ yú hài shǐHSK1chữ tác đánh chữ tộ; chữ 'lỗ' viết thành chữ 'ngư', chữ 'hợi' viết thành chữ 'thỉ' (ý nói đánh sai chữ, tính hồ đồ, làm việc bừa bãi)辛亥革命xīn hài gé mìngHSK6Cách mạng Tân Hợi
亥
hài
ㄏㄞˋHSK1n单字
hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)
hai [last of the twelve Earthly Branches(地支)]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地支的第十二位
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)
地支的第十二位
义项 ②n≈HSK1
họ Hợi
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️