WinHSK
返回查词
hài
ㄏㄞˋ
HSK1n单字

hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)

hai [last of the twelve Earthly Branches(地支)]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地支的第十二位

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)

地支的第十二位

义项 nHSK1

họ Hợi

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️