返回查词 亦然yì ránHSK7-9cũng thế; cũng vậy亦即yì jíHSK7-9Cũng tức là; tức là亦或yì huòHSK7-9Cũng có thể, hoặc là亦如yì rúHSK7-9cũng như; cũng giống như亦称yì chēngHSK7-9còn được biết là亦作yì zuòHSK7-9cũng viết là亦须yì xūHSK7-9cũng phải; cũng cần亦似yì sìHSK7-9cũng như; cũng giống như; cũng là亦应yì yìngHSK7-9cũng phải; cũng nên亦庄yì zhuāngHSK7-9Di Trang
亦
yì
ㄧˋHSK7-9adv单字
cũng; cũng là
also; too 反之 亦 然 and the reverse is also true; and vice versa 亦 非全坏 not altogether bad
漢越 diệc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 也; 也是 (表示同样)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK7-9
cũng; cũng là
也; 也是 (表示同样)
我也喜欢看书。
wǒ yě xǐ huān kàn shū.
≈HSK1
Tôi cũng thích đọc sách.
I also like reading books.
金钱很重要,时间也很重要。
jīn qián hěn zhòng yào, shí jiān yě hěn zhòng yào.
≈HSK2
Tiền bạc rất quan trọng, thời gian cũng rất quan trọng.
Money is important, and time is also important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Diệc
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️