WinHSK
返回查词
tíng
ㄊㄧㄥˊ
HSK7-9adj, n单字

đình; đình để nghỉ chân

kiosk; stall; booth; stand 参见:电话 亭 ;岗 亭 ;书 亭 售票 亭 ticket kiosk/booth 报刊 亭 newspaper kiosk

漢越 đình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亭子
  2. 形状像亭子的小房子
  3. 适中;均匀

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đình; đình để nghỉ chân

亭子

我想去邮局。

wǒ xiǎng qù yóu jú.

HSK2

Tôi muốn đến bưu điện.

I want to go to the post office.

公园里有个亭子。

Gōngyuán lǐ yǒu ge tíngzi.

HSK4

Trong công viên có một cái đình.

There is a pavilion in the park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

trạm; quán; quầy

形状像亭子的小房子

旁边是电话亭。

Pángbiān shì diànhuà tíng.

HSK4

Bên cạnh là quầy điện thoại.

Next to it is a telephone booth.

义项 adjHSK7-9

giữa; chính giữa; cân đối

适中;均匀

到正午了,该去吃饭了。

dào zhèng wǔ le, gāi qù chī fàn le.

HSK3

Đến giờ giữa trưa rồi nên phải đi ăn cơm.

It's noon, time to go eat.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️