nhân ái; lòng nhân từ
meat from a nutlike shell 参见:虾 仁
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仁爱
- 果核或果壳里的东西
- 敬词,用于对朋友的尊称
- 像仁儿的东西
- 姓
- 对人亲善友爱,有同情心
义项
Nghĩanhân ái; lòng nhân từ
仁爱
他的仁心感动了所有人。
Tā de rénxīn gǎndòng le suǒyǒu rén.
Lòng nhân ái của anh ấy đã cảm động mọi người.
His benevolence moved everyone.
她的行为体现了仁爱。
tā de xíng wéi tǐ xiàn le rén ài.
Hành vi của cô ấy thể hiện lòng nhân ái.
Her behavior reflects benevolence.
nhân (trong hạt)
果核或果壳里的东西
bạn (dùng để gọi bạn bạn bè một cách tôn trọng)
敬词,用于对朋友的尊称
tôm nõn (thứ giống như nhân)
像仁儿的东西
他做的虾仁很好吃。
tā zuò de xiā rén hěn hǎo chī.
Tôm nõn mà anh ấy làm rất ngon.
The shrimp meat he made is very delicious.
họ Nhân
姓
nhân ái; nhân từ
对人亲善友爱,有同情心
他对穷人非常仁爱。
tā duì qióng rén fēi cháng rén ài.
Anh ấy đối xử rất nhân ái với người nghèo.
He is very benevolent towards the poor.
她是一个非常仁慈的人。
tā shì yī gè fēi cháng rén cí de rén.
Cô ấy là một người rất nhân từ.
She is a very kind and merciful person.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️