WinHSK
返回查词
rén
ㄖㄣˊ
HSK7-9adj, n单字

nhân ái; lòng nhân từ

meat from a nutlike shell 参见:虾 仁

漢越 nhân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仁爱
  2. 果核或果壳里的东西
  3. 敬词,用于对朋友的尊称
  4. 像仁儿的东西
  5. 对人亲善友爱,有同情心

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nhân ái; lòng nhân từ

仁爱

他的仁心感动了所有人。

Tā de rénxīn gǎndòng le suǒyǒu rén.

HSK6

Lòng nhân ái của anh ấy đã cảm động mọi người.

His benevolence moved everyone.

她的行为体现了仁爱。

tā de xíng wéi tǐ xiàn le rén ài.

HSK6

Hành vi của cô ấy thể hiện lòng nhân ái.

Her behavior reflects benevolence.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nhân (trong hạt)

果核或果壳里的东西

义项 nHSK7-9

bạn (dùng để gọi bạn bạn bè một cách tôn trọng)

敬词,用于对朋友的尊称

义项 nHSK7-9

tôm nõn (thứ giống như nhân)

像仁儿的东西

他做的虾仁很好吃。

tā zuò de xiā rén hěn hǎo chī.

HSK5

Tôm nõn mà anh ấy làm rất ngon.

The shrimp meat he made is very delicious.

义项 nHSK7-9

họ Nhân

义项 6adjHSK7-9

nhân ái; nhân từ

对人亲善友爱,有同情心

他对穷人非常仁爱。

tā duì qióng rén fēi cháng rén ài.

HSK6

Anh ấy đối xử rất nhân ái với người nghèo.

He is very benevolent towards the poor.

她是一个非常仁慈的人。

tā shì yī gè fēi cháng rén cí de rén.

HSK6

Cô ấy là một người rất nhân từ.

She is a very kind and merciful person.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️