WinHSK
返回查词
lún
ㄌㄨㄣˊ
HSK1n单字

từng điều; lần lượt; mạch lạc; lớp lang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 条理; 伦次

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

từng điều; lần lượt; mạch lạc; lớp lang

条理; 伦次

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️