WinHSK
返回查词
zhòng
ㄓㄨㄥˋ
HSK7-9n单字

giữa

middle; intermediate 参见: 仲 裁

漢越 trọng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指农历一季的第二个月
  2. 在弟兄排行里代表第二

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

giữa

指农历一季的第二个月

仲秋的天气不太好。

Zhòngqiū de tiānqì bù tài hǎo.

HSK6

Thời tiết giữa thu không đẹp lắm.

The weather in mid-autumn is not very good.

《伤寒杂病论》是由东汉著名医学家张仲景写成的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thứ hai

在弟兄排行里代表第二

他是二哥吗?

Tā shì èr gē ma?

HSK2

Anh ấy là anh hai phải không?

Is he the second eldest brother?

义项 nHSK7-9

họ Trọng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️