返回查词 伶俐línɡlìHSK1thông minh; linh hoạt; lanh lợi; nhanh nhạy; nhanh nhẹn伶仃líng dīngHSK1mồ côi; lẻ loi; trơ trọi; không nơi nương tựa伶人líng rénHSK1diễn viên优伶yōu língHSK1đào kép女伶nǚ língHSK1Diễn viên đàn bà, tức đào hát; Nữ ca sĩ; Nữ nghệ sĩ biểu diễn名伶míng língHSK1nghệ sĩ nổi tiếng伶俜líng pīngHSK1cô độc; cô đơn; đơn độc坤伶kūn língHSK1diễn viên nữ
伶
línɡ
ㄌㄧㄥ˙HSK1n单字
đào kép; diễn viên (tuồng)
漢越 linh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指戏曲演员
- 聪明; 机敏
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đào kép; diễn viên (tuồng)
旧时指戏曲演员
这孩子真伶俐。
Zhè háizi zhēn línglì.
≈HSK7-9
Đứa trẻ này thật thông minh lanh lợi.
This child is really clever and quick-witted.
义项 ②n≈HSK1
thông minh
聪明; 机敏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️