返回查词
伺
cì
ㄘˋHSK7-9v单字
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
wait (for); await; expect; watch 参见: 伺 机
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 观察; 守候
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
quan sát; thăm dò; chờ đợi
观察; 守候
他在观察远方的动静。
Tā zài guānchá yuǎnfāng de dòngjìng.
≈HSK4
Anh ấy đang quan sát động tĩnh ở phương xa.
He is observing the movements in the distance.
耐心等待时机。
Nàixīn děngdài shíjī.
≈HSK4
Kiên nhẫn chờ đợi thời cơ.
Wait patiently for the right moment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️