WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK5v单字

giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ

be like/similar; resemble 参见:酷 似 ;如花 似 玉;类 似 晚霞恰 似

漢越 tự

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 似的

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

dường như; tựa như; giống như

似的

她笑得像个孩子一样。

Tā xiào de xiàng gè háizi yīyàng.

HSK2

Cô ấy cười như một đứa trẻ.

She laughed like a child.

他笑得像个孩子一样。

Tā xiào de xiàng gè háizi yíyàng.

HSK3

Anh ấy cười như một đứa trẻ.

He smiles like a child.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️