WinHSK
返回查词
zuǒ
ㄗㄨㄛˇ
HSK1n, v单字

phụ tá; phò tá; giúp việc; tá

assistant 参见:僚 佐

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辅佐;辅助
  2. 辅佐别人的人

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

phụ tá; phò tá; giúp việc; tá

辅佐;辅助

他是公司的助理。

Tā shì gōngsī de zhùlǐ.

HSK4

Anh ấy là trợ lý của công ty.

He is an assistant in the company.

她的助理非常有能力。

Tā de zhùlǐ fēicháng yǒu nénglì.

HSK4

Trợ lý của cô ấy rất có năng lực.

Her assistant is very capable.

他辅佐了国王很多年。

Tā fǔzuǒ le guówáng hěnduō nián.

HSK6

Anh ấy đã phò tá nhà vua nhiều năm.

He assisted the king for many years.

沙拉可以用来佐餐。

Shālā kěyǐ yòng lái zuǒcān.

HSK6

Sa lát có thể dùng để ăn kèm.

Salad can be used as a side dish.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

người phụ tá; người phò tá; người giúp việc

辅佐别人的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️