返回查词
佑
yòu
ㄧㄡˋHSK7-9v单字
bảo hộ; phù hộ; giúp đỡ
assist; protect; bless 参见:保 佑 ;庇 佑
漢越 hữu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保佑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
bảo hộ; phù hộ; giúp đỡ
保佑
他总是在困难的时候帮助我。
Tā zǒng shì zài kùnnan de shíhou bāngzhù wǒ.
≈HSK4
Anh ấy luôn giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.
He always helps me when I am in difficulty.
祝你好运,愿上帝保佑你。
Zhù nǐ hǎoyùn, yuàn Shàngdì bǎoyòu nǐ.
≈HSK5
Chúc bạn may mắn, cầu mong Chúa phù hộ bạn.
Good luck, and may God bless you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️