返回查词 佛教FójiàoHSK6Phật giáo佛系fó xìHSK5phật hệ; bình thản; thong thả; không bon chen佛像fóxiànɡHSK5tượng Phật拜佛bài fóHSK6lạy Phật; cúng Phật; bái Phật哈佛hā fóHSK5Harvard; Hà Nội; Harvard
Hà Nội là một thành phố lớn và thủ đô của Việt Nam.佛陀fó tuóHSK5Phật Thích Ca; Phật Thích Ca Mâu Ni佛寺fósìHSK7-9chùa; phật tự佛经fójīnɡHSK5kinh Phật; Phật kinh佛祖fó zǔHSK6Phật tổ; đức Phật念佛niàn fóHSK5niệm Phật
佛
fó
ㄈㄨˊHSK5n单字
Phật; bụt
Buddhist scripture 参见:念 佛
漢越 phất, phật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中风
- 仿佛
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
đột quỵ
中风
他仿佛见过这个地方。
tā fǎngfú jiàn guò zhège dìfang.
≈HSK5
Anh ấy dường như đã từng thấy nơi này.
He seems to have seen this place before.
他突发中风,需要急救。
Tā tūfā zhòngfēng, xūyào jíjiù.
≈HSK5
Anh ấy đột ngột bị đột quỵ, cần cấp cứu.
He suddenly had a stroke and needs emergency treatment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK5
dường như; có vẻ; như thể
仿佛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️