WinHSK
返回查词
ㄈㄨˊ
HSK5n单字

Phật; bụt

Buddhist scripture 参见:念 佛

漢越 phất, phật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中风
  2. 仿佛

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

đột quỵ

中风

他仿佛见过这个地方。

tā fǎngfú jiàn guò zhège dìfang.

HSK5

Anh ấy dường như đã từng thấy nơi này.

He seems to have seen this place before.

他突发中风,需要急救。

Tā tūfā zhòngfēng, xūyào jíjiù.

HSK5

Anh ấy đột ngột bị đột quỵ, cần cấp cứu.

He suddenly had a stroke and needs emergency treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

dường như; có vẻ; như thể

仿佛

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️