返回查词
佞
nìng
ㄋㄧㄥˋHSK1adj单字
nịnh; nịnh hót
wise; witty 参见:不 佞
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惯于用花言巧语谄媚人
- 有才智
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
nịnh; nịnh hót
惯于用花言巧语谄媚人
义项 ②adj≈HSK1
có tài
有才智
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
nịnh; nịnh hót
wise; witty 参见:不 佞
nịnh; nịnh hót
惯于用花言巧语谄媚人
có tài
有才智
字源解析即将上线 🖌️