WinHSK
返回查词
yōng
ㄩㄥˋ
HSK7-9n单字

thuê; mướn

servant 参见:yòng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佣金

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tiền hoa hồng; tiền thù lao; tiền bo

佣金

他拿到了不少佣金。

Tā ná dào le bù shǎo yòngjīn.

HSK6

Anh ấy nhận được không ít tiền hoa hồng.

He received a lot of commission.

佣金数额让人吃惊。

Yòngjīn shù'é ràng rén chījīng.

HSK6

Số tiền hoa hồng làm người ta kinh ngạc.

The amount of commission is astonishing.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️