返回查词 大佬dà lǎoHSK1ông trùm; đại lão; kẻ cầm đầu基佬jī lǎoHSK1Gay; đồng tính nam; người đồng tính阔佬kuò lǎoHSK1nhà triệu phú姬佬jī lǎoHSK1Đồng tính nữ赤佬chì lǎoHSK1(phương ngữ) tên vô lại佬族lǎo zúHSK1lào鬼佬guǐ lǎoHSK1quỷ lão; người nước ngoài福佬fú lǎoHSK1Hoklo; Phúc Lão; Người dân tộc Phúc Lão仫佬mù lǎoHSK1Người Mulao (dân tộc)
佬
lǎo
ㄌㄧㄠˊHSK1n单字
lão; thằng; gã; người đàn ông
man; guy; fellow 参见:阔 佬 ;乡巴 佬 儿
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成年的男子 (含轻视意)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lão; thằng; gã; người đàn ông
成年的男子 (含轻视意)
那个懒鬼从不干活。
Nà gè lǎnguǐ cóng bù gànhuó.
≈HSK4
Thằng lười đó không bao giờ làm việc.
That lazy guy never works.
这家伙说话粗俗无礼。
Zhè jiāhuo shuōhuà cūsú wúlǐ.
≈HSK5
Lão này nói chuyện thô tục mất lịch sự.
This guy speaks vulgarly and rudely.
这个穷光蛋一无所有。
Zhège qióngguāngdàn yīwúsuǒyǒu.
≈HSK6
Gã nghèo này chẳng có gì cả.
This poor wretch has nothing at all.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️