WinHSK
返回查词
zhí
ㄓˊ
HSK6n单字

cháu; cháu ruột

brother's son; nephew

漢越 điệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (侄儿) 侄子

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cháu; cháu ruột

(侄儿) 侄子

小侄子今天很开心。

Xiǎo zhízi jīntiān hěn kāixīn.

HSK3

Cháu trai nhỏ hôm nay rất vui.

The little nephew is very happy today.

侄子正在认真写作业。

Zhízi zhèngzài rènzhēn xiě zuòyè.

HSK4

Cháu trai đang chăm chỉ làm bài tập.

The nephew is doing his homework seriously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️