返回查词 侍寝shì qǐnHSK7-9thị tẩm; hầu ngủ; sủng hạnh; lâm hạnh (phục vụ trong chuyện chăn gối với Hoàng đế)侍候shìhòuHSK7-9hầu hạ; chăm sóc; ứng trực侍奉shìfènɡHSK7-9phụng dưỡng; hầu hạ; thờ phụng侍卫shìwèiHSK7-9thị vệ; vệ sĩ侍女shì nǚHSK7-9đầy tớ gái; thị nữ; tỳ nữ; tỳ tất; con hầu侍者shì zhěHSK7-9phục vụ bồi bàn侍从shìcónɡHSK7-9người đi theo hầu; người hầu侍郎shì lángHSK7-9thị lang (quan)侍妾shì qièHSK7-9thị thiếp内侍nèi shìHSK7-9Người hầu hạ trong cung vua. Tên một chức quan; trông coi việc nội bộ trong cung đình.
§ Thường dùng hoạn quan; nên nội thị 內侍 cũng chỉ hoạn quan 宦官.
侍
shì
ㄕˋHSK7-9v单字
hầu; hầu hạ; thị
wait on/upon; attend on/upon; serve 参见:服 侍
漢越 thị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陪伴侍候
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
hầu; hầu hạ; thị
陪伴侍候
她每天照顾爷爷吃饭。
Tā měitiān zhàogù yéye chīfàn.
≈HSK4
Cô ấy mỗi ngày đều chăm sóc ông nội ăn cơm.
She takes care of her grandfather's meals every day.
她侍奉在老人身边。
Tā shìfèng zài lǎorén shēnbiān.
≈HSK6
Cô ấy phụng dưỡng bên cạnh người già.
She attends to the elderly person.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️