WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK7-9v单字

hầu; hầu hạ; thị

wait on/upon; attend on/upon; serve 参见:服 侍

漢越 thị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陪伴侍候

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hầu; hầu hạ; thị

陪伴侍候

她每天照顾爷爷吃饭。

Tā měitiān zhàogù yéye chīfàn.

HSK4

Cô ấy mỗi ngày đều chăm sóc ông nội ăn cơm.

She takes care of her grandfather's meals every day.

她侍奉在老人身边。

Tā shìfèng zài lǎorén shēnbiān.

HSK6

Cô ấy phụng dưỡng bên cạnh người già.

She attends to the elderly person.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️