WinHSK
返回查词
ㄘㄜˋ
HSK6n, v单字

nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai

incline to one side; turn/move sideways; lean 参见: 侧 耳; 侧 目; 侧 身 侧 着身子睡 sleep on one's side

漢越 trắc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 倾斜;不正

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nghiêng; lệch

倾斜;不正

我喜欢侧着身子睡。

wǒ xǐhuan cè zhe shēnzi shuì.

HSK4

Tôi thích ngủ nằm nghiêng.

I like to sleep on my side.

令我不解的是,那些放风筝的人都挤在公园空地的一侧,而那密密麻麻的风筝线,似乎随时都可能绞成一团。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️