返回查词 侧面cèmiànHSK7-9mặt bên; trắc diện; cạnh sườn; mặt sườn; bên hông; mặt nghiêng; cạnh bên侧重cèzhòngHSK7-9thiên về; nghiêng về; lệch về; chú trọng về侧脸cè liǎnHSK6góc nghiêng (khuôn mặt)侧门cè ménHSK6cửa hông; cửa bên; cửa ngách右侧yòu cèHSK6bên phải左侧zuǒ cèHSK6bên trái; phía trái两侧liǎnɡcèHSK6cả hai mặt侧目cè mùHSK6liếc mắt; lấm lét (vừa sợ hãi vừa tức giận nên không dám nhìn thẳng)侧卧cè wòHSK6nằm nghiêng; nằm một bên侧身cèshēnHSK6nghiêng người; lách mình
侧
cè
ㄘㄜˋHSK6n, v单字
nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai
incline to one side; turn/move sideways; lean 参见: 侧 耳; 侧 目; 侧 身 侧 着身子睡 sleep on one's side
漢越 trắc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倾斜;不正
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
nghiêng; lệch
倾斜;不正
我喜欢侧着身子睡。
wǒ xǐhuan cè zhe shēnzi shuì.
≈HSK4
Tôi thích ngủ nằm nghiêng.
I like to sleep on my side.
令我不解的是,那些放风筝的人都挤在公园空地的一侧,而那密密麻麻的风筝线,似乎随时都可能绞成一团。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️