返回查词
侬
nóng
ㄋㄨㄥˊHSK1pro单字
anh
I; me [usu in old verse]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 你
- 我 (多见于旧诗文)
- (Nóng) 姓
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK1
anh
你
义项 ②pro≈HSK1
tôi (thường thấy trong thơ văn cổ)
我 (多见于旧诗文)
义项 ③pro≈HSK1
họ Nùng
(Nóng) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️