WinHSK
返回查词
qīn
ㄑㄧㄣ
HSK7-9n, prep, v单字

xâm nhập

approach; come/draw near 参见: 侵 晨; 侵 晓

漢越 xâm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 侵入
  2. 接近 (天明)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

xâm nhập

侵入

清晨他就出门了。

Qīngchén tā jiù chūmén le.

HSK4

Sáng sớm anh ấy đã ra ngoài rồi.

He went out early in the morning.

寒气侵体令她颤抖。

Hánqì qīn tǐ lìng tā chàndǒu.

HSK6

Khí lạnh xâm nhập cơ thể khiến cô ấy run rẩy.

The cold air invaded her body, making her shiver.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 prepHSK7-9

gần; giáp

接近 (天明)

义项 nHSK7-9

họ Xâm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️