返回查词 侵犯qīnfànHSK7-9xâm phạm; can thiệp侵略qīnlüèHSK7-9xâm lược; xâm lăng入侵rùqīnHSK7-9xâm phạm; xâm lược (quân địch); quấy nhiễu (biên giới)侵蚀qīnshíHSK7-9ăn mòn; xói mòn侵害qīnhàiHSK7-9xâm phạm; làm hại; xâm hại侵袭qīnxíHSK7-9đổ bộ; tấn công; tập kích; xâm nhập侵占qīnzhànHSK7-9chiếm; chiếm đoạt (tài sản)侵入qīnrùHSK7-9xâm nhập; xâm phạm; xâm chiếm侵权qīnquánHSK7-9vi phạm quyền lợi; xâm phạm quyền lợi性侵xìng qīnHSK7-9tấn công tình dục (luật)
侵
qīn
ㄑㄧㄣHSK7-9n, prep, v单字
xâm nhập
approach; come/draw near 参见: 侵 晨; 侵 晓
漢越 xâm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 侵入
- 接近 (天明)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
xâm nhập
侵入
清晨他就出门了。
Qīngchén tā jiù chūmén le.
≈HSK4
Sáng sớm anh ấy đã ra ngoài rồi.
He went out early in the morning.
寒气侵体令她颤抖。
Hánqì qīn tǐ lìng tā chàndǒu.
≈HSK6
Khí lạnh xâm nhập cơ thể khiến cô ấy run rẩy.
The cold air invaded her body, making her shiver.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②prep≈HSK7-9
gần; giáp
接近 (天明)
义项 ③n≈HSK7-9
họ Xâm
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️