返回查词 俄语ÉyǔHSK7-9tiếng Nga俄国é guóHSK1Nga; nước Nga俄文é wénHSK1ngôn ngữ nga苏俄sū éHSK1Liên Xô俄顷é qǐngHSK1khoảng khắc; phút chốc; giây phút; giây lát; chốc lát中俄zhōng éHSK1Trung Nga俄中é zhōngHSK1Nga-Trung沙俄shā éHSK1Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)俄军é jūnHSK1Quân đội Nga俄而é érHSK1chốc lát thì; không lâu; một lúc; chưa mấy chốc thì; một lúc sau thì; thoáng một cái thì; chẳng bao lâu thì; đột nhiên
俄
é
ㄜˊHSK1adv, n单字
Nga; nước Nga
very soon; suddenly; presently 参见: 俄 而; 俄 顷
漢越 nga
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指俄罗斯帝国
- 时间很短;突然间
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Nga; nước Nga
指俄罗斯帝国
他是俄国人。
Tā shì Éguó rén.
≈HSK4
Anh ấy là người Nga.
He is Russian.
俄餐很好吃。
Écān hěn hǎochī.
≈HSK4
Đồ ăn Nga rất ngon.
Russian food is delicious.
义项 ②adv≈HSK1
chốc lát; giây lát; phút chốc; thoáng chốc; trong chốc lát (văn viết)
时间很短;突然间
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️