WinHSK
返回查词
é
ㄜˊ
HSK1adv, n单字

Nga; nước Nga

very soon; suddenly; presently 参见: 俄 而; 俄 顷

漢越 nga

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指俄罗斯帝国
  2. 时间很短;突然间

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Nga; nước Nga

指俄罗斯帝国

他是俄国人。

Tā shì Éguó rén.

HSK4

Anh ấy là người Nga.

He is Russian.

俄餐很好吃。

Écān hěn hǎochī.

HSK4

Đồ ăn Nga rất ngon.

Russian food is delicious.

义项 advHSK1

chốc lát; giây lát; phút chốc; thoáng chốc; trong chốc lát (văn viết)

时间很短;突然间

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️