WinHSK
返回查词
ㄌㄧˋ
HSK1adj单字

thông minh; linh hoạt; lanh lợi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伶俐:聪明; 灵活

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thông minh; linh hoạt; lanh lợi

伶俐:聪明; 灵活

这就是去年入宫的那个聪慧伶俐的秀女。

Zhè jiùshì qùnián rù gōng de nàge cōnghuì línglì de xiùnǚ.

HSK6

Đây chính là tú nữ thông minh lanh lợi năm ngoái nhập cung.

This is the clever and quick-witted showgirl who entered the palace last year.

这孩子真伶俐。

Zhè háizi zhēn línglì.

HSK6

Đứa trẻ này thật thông minh lanh lợi.

This child is really clever and quick-witted.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️