返回查词 伶俐línɡlìHSK1thông minh; linh hoạt; lanh lợi; nhanh nhạy; nhanh nhẹn巩俐gǒng lìHSK1Gong Li俐落lì luòHSK1lanh lẹ; nhanh nhẹn; linh hoạt麻俐má lìHSK1nhanh nhẹn聪明伶俐cōng ming líng lìHSK1thông minh lanh lợi伶牙俐齿líng yá lì chǐHSK1nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói口齿伶俐kǒu chǐ líng lìHSK1người nói (thành ngữ) hùng hồn và lưu loát; khoa trương干净俐落gān jìng lì luòHSK4sạch sẽ và hiệu quả
俐
lì
ㄌㄧˋHSK1adj单字
thông minh; linh hoạt; lanh lợi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伶俐:聪明; 灵活
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
thông minh; linh hoạt; lanh lợi
伶俐:聪明; 灵活
这就是去年入宫的那个聪慧伶俐的秀女。
Zhè jiùshì qùnián rù gōng de nàge cōnghuì línglì de xiùnǚ.
≈HSK6
Đây chính là tú nữ thông minh lanh lợi năm ngoái nhập cung.
This is the clever and quick-witted showgirl who entered the palace last year.
这孩子真伶俐。
Zhè háizi zhēn línglì.
≈HSK6
Đứa trẻ này thật thông minh lanh lợi.
This child is really clever and quick-witted.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️