WinHSK
返回查词
fèng
ㄈㄥˋ
HSK1n单字

bổng; bổng lộc

pay; salary 低/高 俸 small/high salary

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 俸禄

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bổng; bổng lộc

俸禄

义项 nHSK1

họ Bổng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️