返回查词
俸
fèng
ㄈㄥˋHSK1n单字
bổng; bổng lộc
pay; salary 低/高 俸 small/high salary
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俸禄
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bổng; bổng lộc
俸禄
义项 ②n≈HSK1
họ Bổng
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bổng; bổng lộc
pay; salary 低/高 俸 small/high salary
bổng; bổng lộc
俸禄
họ Bổng
姓
字源解析即将上线 🖌️