WinHSK
返回查词
ㄧˇ
HSK7-9v单字

dựa; tựa

biased; partial 参见:不偏不 倚

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠着
  2. 仗恃
  3. 偏;歪

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

dựa; tựa

靠着

她靠在树上看风景。

Tā kào zài shù shàng kàn fēngjǐng.

HSK4

Cô ấy tựa vào cây ngắm cảnh.

She is leaning against a tree looking at the scenery.

我靠在门边等朋友。

Wǒ kào zài mén biān děng péngyou.

HSK4

Tôi dựa vào cửa đợi bạn.

I lean against the door waiting for a friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cậy; ỷ lại

仗恃

义项 adjHSK7-9

nghiêng; lệch

偏;歪

桌子歪了。

Zhuōzi wāi le.

HSK4

Cái bàn bị nghiêng.

The table is crooked.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️