返回查词 厌倦yànjuànHSK7-9mất hứng; chán ngán; buồn chán疲倦píjuànHSK7-9mỏi mệt; mệt nhọc; mệt mỏi rã rời困倦kùn juànHSK7-9buồn ngủ; mệt mỏi倦怠juàn dàiHSK7-9uể oải; rã rời; mệt mỏi不倦bú juànHSK7-9không biết mỏi mệt; tận tình; tận tuỵ闷倦mēn juànHSK7-9buồn bực mệt mỏi; buồn bã mệt mỏi劳倦láo juànHSK7-9mệt mỏi; mệt nhọc; mệt lử; kiệt sức; kiệu quệ; mệt mỏi rã rời倦游juàn yóuHSK7-9hết hứng đi chơi; chơi chán怠倦dài juànHSK7-9lười nhác cẩu thả惫倦bèi juànHSK7-9say
倦
juàn
ㄐㄩㄢˋHSK7-9adj单字
mệt mỏi; mệt nhọc; uể oải
bored; weary; fed up with 参见:诲人不 倦 ; 厌 倦
漢越 quyện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疲乏
- 懈怠;厌烦
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
mệt mỏi; mệt nhọc; uể oải
疲乏
他已经很疲倦了。
Tā yǐjīng hěn píjuàn le.
≈HSK5
Anh ấy đã rất mệt mỏi rồi.
He is already very tired.
他感到非常疲倦。
Tā gǎndào fēicháng píjuàn.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
He feels very tired.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
lười biếng; chán nản; buồn chán; chán
懈怠;厌烦
他对这项工作感到厌倦。
Tā duì zhè xiàng gōngzuò gǎndào yànjuàn.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy chán nản với công việc này.
He is tired of this job.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️