WinHSK
返回查词
qīng
ㄑㄧㄥ
HSK6adj, v单字

nghiêng; lệch

do all one can; use up all one's resources; exhaust 参见: 倾 诉; 倾 吐; 倾 销

漢越 khuynh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歪;斜
  2. 倾向
  3. 倒塌
  4. 使器物反转或歪斜;尽数倒出里面的东西
  5. 用尽 (力量);全部拿出
  6. 压倒

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nghiêng; lệch

歪;斜

身子向前倾着。

Shēnzi xiàng qián qīng zhe.

HSK5

Người nghiêng về phía trước.

The body is leaning forward.

义项 vHSK6

khuynh hướng; xu hướng

倾向

义项 vHSK6

sập; đổ; xiêu

倒塌

义项 vHSK6

đổ; làm nghiêng

使器物反转或歪斜;尽数倒出里面的东西

义项 vHSK6

dốc; dốc hết; trút hết

用尽 (力量);全部拿出

义项 6vHSK6

áp đảo; vượt qua

压倒

义项 7adjHSK6

toàn bộ; tất cả

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️