WinHSK
返回查词
ruò
ㄖㄜˋ
HSK1pro单字

như vậy; như thế

such; so

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这么;那么

义项

Nghĩa
义项 proHSK1

như vậy; như thế

这么;那么

只有自己,这偌大的世界,无枝可依。

Zhǐyǒu zìjǐ, zhè ruòdà de shìjiè, wú zhī kě yī.

HSK6

Chỉ có bản thân mình, thế giới rộng lớn này, không có nơi nào để nương tựa.

Alone in this vast world, with no one to rely on.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️