WinHSK
返回查词
wēi
ㄨㄟ
HSK1v单字

tựa; ghé; ngả; kề (dựa một cách thân mật)

snuggle up to; lean close to 参见:依 偎 偎 着取暖 cuddle up to sb to get warm; snuggle up to sb for warmth 偎 着母亲 snuggle up to one's mother

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲热地靠着;紧挨着

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

tựa; ghé; ngả; kề (dựa một cách thân mật)

亲热地靠着;紧挨着

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️