返回查词 偕老xié lǎoHSK1giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già偕同xié tóngHSK1cùng đi (đến một nơi nào đó)相偕xiāng xiéHSK1cùng nhau白头偕老bái tóu xié lǎoHSK2đầu bạc răng long; chung sống hoà hợp; bên nhau hạnh phúc đến già百年偕老bǎi nián xié lǎoHSK1chúc cả ông, bà trăm tuổi; cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già; chúc vợ chồng mới cưới sống lâu hòa hợp đến trăm tuổi夫妻同偕fū qī tóng xiéHSK1vợ chồng hòa thuận
偕
xié
ㄒㄧㄝˊHSK1adv单字
cùng
漢越 giai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一同
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK1
cùng
一同
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️