WinHSK
返回查词
kuǐ
ㄍㄨㄟ
HSK1n单字

quái dị; kỳ quái

stand all by itself 参见:kuǐ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傀儡

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con rối

傀儡

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️