WinHSK
返回查词
ào
ㄠˋ
HSK4adj单字

kiêu ngạo; khinh người; ngạo

despise; look down on 参见: 傲 物

漢越 ngạo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骄傲
  2. 自尊自重,坚强不屈
  3. 轻视别人, 对人没有礼貌

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

kiêu ngạo; khinh người; ngạo

骄傲

义项 adjHSK4

tự tôn; tự trọng; kiên cường không khuất phục

自尊自重,坚强不屈

义项 vHSK4

khinh thường; coi thường

轻视别人, 对人没有礼貌

他恃才傲物,对别人不屑一顾。

Tā shì cái ào wù, duì biérén bù xiè yī gù.

HSK6

Anh ta cậy tài khinh người, không thèm để ý tới người khác.

He is arrogant because of his talent and looks down on others.

义项 nHSK4

họ Ngạo

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️