返回查词
儡
lěi
ㄌㄟˊHSK1n单字
con rối; bù nhìn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 傀儡
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
con rối; bù nhìn
傀儡
他会用线操纵木偶。
Tā huì yòng xiàn cāozòng mù'ǒu.
≈HSK6
Anh ấy biết dùng dây để điều khiển con rối.
He knows how to manipulate a puppet with strings.
舞台上有很多漂亮的木偶。
Wǔtái shàng yǒu hěnduō piàoliang de mù'ǒu.
≈HSK6
Trên sân khấu có rất nhiều con rối xinh đẹp.
There are many beautiful puppets on the stage.
那个木偶的关节可以活动。
Nà ge mù'ǒu de guānjié kěyǐ huódòng.
≈HSK6
Các khớp của con rối đó có thể cử động.
The joints of that puppet can move.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️