返回查词 突兀tūwùHSK7-9cao ngất; cao vút; cao chót vót兀自wù zìHSK7-9hãy còn; vẫn (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)兀立wù lìHSK7-9sừng sững; thẳng đứng兀鹫wù jiùHSK7-9con ó (trọc đầu)兀鹰wù yīngHSK7-9kền kền khoang cổ兀傲wù àoHSK7-9kiêu ngạo; tự cao; tự cao tự đại兀臬wù nièHSK7-9bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)
兀
wù
ㄨˋHSK7-9adj单字
nhô cao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兀秃:水不凉也不热 (多指饮用的水)
- 兀秃:不爽利;不干脆
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
nước âm ấm
兀秃:水不凉也不热 (多指饮用的水)
她给我倒了一杯温水。
Tā gěi wǒ dào le yī bēi wēn shuǐ.
≈HSK3
Cô ấy rót cho tôi một cốc nước ấm.
She poured me a glass of warm water.
我喜欢温水。
Wǒ xǐhuān wēnshuǐ.
≈HSK3
Tôi thích nước ấm.
I like warm water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
chần chừ; không dứt khoát
兀秃:不爽利;不干脆
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️