WinHSK
返回查词
xiōng
ㄒㄩㄥ
HSK4n单字

anh trai

漢越 huynh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哥哥
  2. 亲戚中同辈而年纪比自己大的男子
  3. 对男性朋友的尊称

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

anh trai

哥哥

哥哥带我去放风筝。

Gēge dài wǒ qù fàng fēngzheng.

HSK3

Anh trai dẫn tôi đi thả diều.

My brother took me to fly a kite.

哥哥总是照顾我。

Gēge zǒngshì zhàogù wǒ.

HSK3

Anh trai luôn chăm sóc tôi.

My older brother always takes care of me.

义项 nHSK4

anh (người ngang hàng nhưng lớn tuổi hơn trong họ vợ hoặc chồng)

亲戚中同辈而年纪比自己大的男子

我的表哥十分帅气。

Wǒ de biǎogē shífēn shuàiqì.

HSK4

Anh họ của tôi rất đẹp trai.

My cousin is very handsome.

义项 nHSK4

anh (cách gọi bạn trai một cách tôn trọng)

对男性朋友的尊称

李哥今天心情不错。

Lǐ gē jīntiān xīnqíng bùcuò.

HSK3

Anh Lý hôm nay tâm trạng tốt.

Brother Li is in a good mood today.

李哥刚才离开了家。

Lǐ gē gāngcái líkāi le jiā.

HSK3

Anh Lý vừa mới rời khỏi nhà.

Brother Li just left home.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️