WinHSK
返回查词
duì
ㄉㄨㄟˋ
HSK7-9v单字

trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)

漢越 đoài, đoái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凭票据支付或领取现款
  2. 指下象棋时用自己的棋子换掉对方实力相同的棋子
  3. 掺和
  4. 八卦之一,代表沼泽

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)

凭票据支付或领取现款

你可以把牛奶和咖啡兑在一起。

nǐ kě yǐ bǎ niú nǎi hé kā fēi duì zài yì qǐ

HSK5

Bạn có thể pha sữa với cà phê.

You can mix milk with coffee.

我们常把饮料和冰块兑在一起。

wǒ men cháng bǎ yǐn liào hé bīng kuài duì zài yì qǐ

HSK5

Chúng tôi thường pha đồ uống với đá.

We often mix drinks with ice cubes.

义项 vHSK7-9

đổi quân (trong cờ tướng)

指下象棋时用自己的棋子换掉对方实力相同的棋子

义项 vHSK7-9

trộn vào

掺和

我习惯把热水兑点凉的再喝。

Wǒ xíguàn bǎ rè shuǐ duì diǎn liáng de zài hē.

HSK5

Tôi thường trộn thêm chút nước mát vào nước nóng rồi uống.

I'm used to adding some cold water to hot water before drinking.

义项 nHSK7-9

đoài (một trong tám quẻ của Bát Quái)

八卦之一,代表沼泽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️