WinHSK
返回查词
dǎng
ㄉㄤˇ
HSK7-9n单字

Đảng; chính đảng

Communist Party of China; the Party

漢越 đảng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政党,在中国特指中国共产党
  2. 由私人利害关系结成的集团
  3. 指亲族
  4. 中国古代羌族的一支
  5. 偏私;偏袒

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Đảng; chính đảng

政党,在中国特指中国共产党

党的目标是服务人民。

Dǎng de mùbiāo shì fúwù rénmín.

HSK4

Mục tiêu của Đảng là phục vụ nhân dân.

The Party's goal is to serve the people.

七月一日是中国共产党的生日。

Qī yuè yī rì shì Zhōngguó Gòngchǎndǎng de shēngrì.

HSK5

Ngày 1 tháng 7 là ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc.

July 1st is the birthday of the Communist Party of China.

义项 nHSK7-9

bè cánh; bè đảng; bè lũ

由私人利害关系结成的集团

义项 nHSK7-9

thân tộc; họ hàng

指亲族

义项 nHSK7-9

họ Đảng

义项 nHSK7-9

tộc Đảng Hạng (Trung Quốc)

中国古代羌族的一支

义项 6vHSK7-9

bênh; bao che; bênh vực

偏私;偏袒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️