返回查词 公司gōngsīHSK1hãng, công ty公园gōngyuánHSK3công viên公寓gōngyùHSK5căn hộ; chung cư; khu chung cư老公lǎogōngHSK5thái giám; công công公斤gōngjīnHSK3ki lô gam; ki-lô-gam; kg; cân外公wàigōngHSK5ông ngoại公里gōnglǐHSK4kilomet; cây số办公bàngōngHSK4làm việc; làm việc công; xử lý công việc公共gōnggòngHSK4công cộng; phổ biến; bình dân; cộng đồng公主gōngzhǔHSK6công chúa
公
gōng
ㄍㄨㄥHSK1adj单字
công, công cộng, chung
metric 参见: 公 制
漢越 công
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公共的;公家的(如 公园、公司)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
công, công cộng, chung
”平公说:“你说得很对。
≈HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️