返回查词
兮
xī
ㄒㄧHSK1n, part单字
này; ơi; thay
漢越 hề
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在句尾或句中,表示感叹或起舒缓语气的作用,类似现代汉语中的语气助词“啊”
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①part≈HSK1
này; ơi; thay
用在句尾或句中,表示感叹或起舒缓语气的作用,类似现代汉语中的语气助词“啊”
义项 ②n≈HSK1
họ Hề
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️